huýt gió
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thổi sáo miệng: Hành động tạo ra âm thanh cao, trong trẻo hoặc có giai điệu bằng cách thổi hơi qua khe hở của đôi môi khép hờ.
- Huýt sáo: Một cách nói khác của "huýt gió", chỉ cùng một hành động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé ngồi trên cành cây, vô tư huýt gió một giai điệu vui tai.
- Anh ấy có tài huýt gió y hệt như tiếng chim hót.
- Đừng huýt gió trong thư viện, nơi đây cần sự yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "huýt gió gọi nhau": Dùng tiếng huýt sáo làm tín hiệu để gọi hoặc ra hiệu cho người khác.
- Ngày xưa, khi chưa có điện thoại, các bạn trẻ trong làng thường huýt gió gọi nhau ra đầu đình chơi.
Biến thể và từ gần giống
- Huýt sáo (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động huýt gió.
- Huýt (động từ): Có thể dùng đơn lẻ với nghĩa tương tự, thường trong văn nói.
- Thằng bé huýt một hồi dài để thu hút sự chú ý.
Từ đồng nghĩa
- Thổi sáo miệng: Cách giải thích rõ hành động.
- Huýt sáo: Từ đồng nghĩa phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng đã nêu)
Thành ngữ liên quan
(Từ "huýt gió" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)
- Thổi sáo miệng.